市場成長 [Thị Trường Thành Trường]
しじょうせいちょう
Danh từ chung
tăng trưởng thị trường
JP: 民生用・産業用を含めて、ゴミのかさをコンパクト化する機器の今後の市場成長性が法制度の動向と関連して注目される。
VI: Sự phát triển thị trường tương lai của các thiết bị làm giảm thể tích rác thải, bao gồm cả dân dụng và công nghiệp, đang được chú ý liên quan đến xu hướng pháp luật.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
贅沢品の市場は急速に成長している。
Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
中国輸入自動車市場に、緩やかな成長の兆しが現れている。
Thị trường nhập khẩu ô tô của Trung Quốc đang xuất hiện dấu hiệu tăng trưởng chậm.