Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市営バス
[Thị Doanh]
しえいバス
🔊
Danh từ chung
xe buýt thành phố
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh