市中銀行 [Thị Trung Ngân Hành]
しちゅうぎんこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
ngân hàng thương mại