市バス [Thị]
しバス
Danh từ chung
xe buýt thành phố
JP: 市バスの混雑振りは大変なものです。
VI: Xe buýt thành phố rất đông đúc.
Danh từ chung
xe buýt thành phố
JP: 市バスの混雑振りは大変なものです。
VI: Xe buýt thành phố rất đông đúc.