Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巾零
[Cân Linh]
きんれい
🔊
Tính từ đuôi na
không bội
Hán tự
巾
Cân
khăn; cuộn treo; chiều rộng
零
Linh
số không; tràn; tràn ra; không có gì; số không