Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巻き戻し
[Quyển Lệ]
巻戻し
[Quyển Lệ]
まきもどし
🔊
Danh từ chung
tua lại
Hán tự
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
戻
Lệ
trở lại; khôi phục