Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巴
[Ba]
パ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tiếng Pali
🔗 パーリ語
Hán tự
巴
Ba
thiết kế dấu phẩy