Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差金
[Sai Kim]
さきん
🔊
Danh từ chung
chênh lệch; biên độ
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
金
Kim
vàng