Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差配人
[Sai Phối Nhân]
さはいにん
🔊
Danh từ chung
đại lý bất động sản
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
人
Nhân
người