Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差機関
[Sai Cơ Quan]
さきかん
🔊
Danh từ chung
máy tính sai số
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan