差押命令 [Sai Áp Mệnh Lệnh]
差し押さえ命令 [Sai Áp Mệnh Lệnh]
さしおさえめいれい
Danh từ chung
lệnh tịch thu; lệnh thu giữ
Danh từ chung
lệnh tịch thu; lệnh thu giữ