Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差口
[Sai Khẩu]
さしくち
🔊
Danh từ chung
vòi nước
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
口
Khẩu
miệng