Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差動歯車
[Sai Động Xỉ Xa]
さどうはぐるま
🔊
Danh từ chung
bánh răng vi sai
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
歯
Xỉ
răng
車
Xa
xe