Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差前
[Sai Tiền]
差し前
[Sai Tiền]
さしまえ
🔊
Danh từ chung
kiếm đeo bên hông
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
前
Tiền
phía trước; trước