Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差別用語
[Sai Biệt Dụng Ngữ]
さべつようご
🔊
Danh từ chung
từ ngữ phân biệt
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
用
Dụng
sử dụng; công việc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ