差し足 [Sai Túc]

差足 [Sai Túc]

さしあし

Danh từ chung

bước đi lén lút

Danh từ chung

bứt phá để vượt qua ngựa dẫn đầu ngay trước vạch đích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれあしあし部屋へやはいった。
Anh ấy đã lẻn vào phòng một cách nhẹ nhàng.