Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差し湯
[Sai Thang]
さしゆ
🔊
Danh từ chung
thêm nước nóng
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
湯
Thang
nước nóng; tắm; suối nước nóng