差し水 [Sai Thủy]
さしみず
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thêm nước (cho cây)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thêm nước (cho cây)