差し歯 [Sai Xỉ]

差歯 [Sai Xỉ]

さしば

Danh từ chung

răng giả

Danh từ chung

\"răng\" trên guốc geta

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このなのよ。
Cái răng này là răng giả đấy.