Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差し担い
[Sai Đảm]
さしにない
🔊
Danh từ chung
khiêng trên vai hai người
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu