Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差し土
[Sai Thổ]
さしつち
🔊
Danh từ chung
thêm đất vào luống hoa
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ