Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差し出し先
[Sai Xuất Tiên]
さしだしさき
🔊
Danh từ chung
địa chỉ
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
出
Xuất
ra ngoài
先
Tiên
trước; trước đây