Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差し傘
[Sai Tản]
差傘
[Sai Tản]
さしがさ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ô; dù
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
傘
Tản
ô