巨額 [Cự Ngạch]

きょがく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

số tiền lớn (đặc biệt là tiền); số tiền khổng lồ; số lượng lớn

JP: その会社かいしゃ巨額きょがく赤字あかじしている。

VI: Công ty đó đang gánh chịu khoản lỗ lớn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

対外たいがい貿易ぼうえき巨額きょがく収入しゅうにゅうをもたらす。
Thương mại ngoại giao mang lại nguồn thu nhập khổng lồ.
弁護士べんごし裁判さいばんつと巨額きょがく報酬ほうしゅうをもらえる。
Luật sư có thể nhận được một khoản thù lao lớn nếu thắng kiện.
日本にほん国際こくさい収支しゅうし長年ながねん巨額きょがく黒字くろじつづけている。
Cán cân thanh toán quốc tế của Nhật đã duy trì thặng dư lớn trong nhiều năm.
軍備ぐんびのためにこのような巨額きょがく支出ししゅつ可能かのうかどうかという問題もんだいかんがえてみる必要ひつようがある。
Cần phải xem xét liệu có thể chi tiêu một khoản lớn như vậy cho quân sự hay không.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 巨額
  • Cách đọc: きょがく
  • Loại từ: danh từ; thường làm định ngữ ở dạng 「巨額のN」
  • Nghĩa khái quát: số tiền khổng lồ, khoản tiền cực lớn
  • Mức độ trang trọng: cao, dùng nhiều trong báo chí, văn bản pháp lý – kinh tế
  • Ngữ vực/Ngữ cảnh: tài chính, đầu tư, kế toán, pháp luật, tin tức

2. Ý nghĩa chính

巨額 diễn tả một khoản tiền rất lớn, vượt xa mức thông thường. Thường gắn trực tiếp với các danh từ tiền bạc như 「借金・投資・損失・賠償金・資金・赤字・献金・横領」 để nhấn mạnh quy mô cực lớn của số tiền đó.

3. Phân biệt

  • 多額(たがく): “nhiều tiền”, quy mô lớn nhưng không nhấn mạnh tính “khổng lồ” như 巨額. 巨額 > 多額.
  • 莫大(ばくだい): “khổng lồ, cực lớn” về số lượng nói chung (không chỉ tiền). Với tiền bạc, cả 莫大 và 巨額 đều dùng được, nhưng 巨額 chuyên biệt cho tiền.
  • 巨大(きょだい): “khổng lồ” về kích thước/quy mô vật thể hay trừu tượng; không dùng trực tiếp chỉ số tiền. Nói về tiền nên chọn 巨額.
  • 少額・微額: đối nghĩa, chỉ số tiền nhỏ/ít.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 「巨額のN」(巨額の投資・巨額の損失・巨額の賠償金). Dùng trong tiêu đề tin tức, báo cáo tài chính, văn bản pháp lý.
  • Dùng như tân ngữ: 「Nに巨額を投じる/費やす/つぎ込む」 (rót/chi tiêu số tiền khổng lồ vào N).
  • Trong văn bản pháp lý: 「巨額の横領/詐欺/脱税」 nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong hội thoại quá thân mật; khi nói thường ngày có thể thay bằng 「すごい金額」「とんでもない金額」 cho nhẹ nhàng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
多額 Gần nghĩa Nhiều tiền, khoản tiền lớn Mức độ thấp hơn 巨額; dùng rộng rãi
莫大 Gần nghĩa Vô cùng lớn, khổng lồ Không chỉ tiền; với tiền dùng được nhưng sắc thái chung chung
大金 Gần nghĩa (khẩu ngữ) Số tiền lớn Thân mật hơn, không trang trọng như 巨額
少額 Đối nghĩa Số tiền nhỏ Dùng đối lập trong văn bản tài chính
微額 Đối nghĩa Khoản tiền rất nhỏ Phong cách trang trọng, văn viết

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : to lớn, vĩ đại.
  • : trán; khung; “khoản tiền, số tiền”. Trong tài chính, 額 đọc là “がく” mang nghĩa “mức, số tiền”.
  • Kết hợp nghĩa: 「巨」(khổng lồ) + 「額」(số tiền) = khoản tiền khổng lồ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi biên tập văn bản, 巨額 thường đi với những danh từ mang sắc thái tiêu cực (損失・横領・賠償金・詐欺) để tăng sức nặng thông tin. Với nội dung tích cực (投資・研究費・資金調達), “巨額” nhấn mạnh quy mô nhưng cũng ám chỉ “rủi ro/áp lực” đi kèm. Chú ý không dùng “巨額に” như trạng từ quá đà; tự nhiên nhất là 「巨額のN」 hoặc 「Nに巨額を〜」.

8. Câu ví dụ

  • 会社は巨額の負債を抱えて倒産した。
    Công ty ôm khoản nợ khổng lồ và đã phá sản.
  • 新規事業に巨額の資金が必要だ。
    Dự án mới cần một lượng vốn khổng lồ.
  • 投資家はAI分野に巨額を投じた。
    Nhà đầu tư đã rót một khoản tiền khổng lồ vào lĩnh vực AI.
  • 彼は巨額を横領した疑いで逮捕された。
    Anh ta bị bắt vì nghi ngờ biển thủ một số tiền khổng lồ.
  • 裁判所は被告に巨額の賠償金を命じた。
    Tòa án buộc bị cáo phải bồi thường một khoản tiền khổng lồ.
  • そのプロジェクトには巨額のコストがかかる。
    Dự án đó tốn chi phí khổng lồ.
  • 保険金の巨額不正請求が発覚した。
    Đã phát hiện vụ yêu cầu bảo hiểm gian lận với số tiền khổng lồ.
  • 政府は復興のために巨額の予算を計上した。
    Chính phủ ghi ngân sách khổng lồ cho việc tái thiết.
  • 企業は研究開発に巨額の投資を続けている。
    Doanh nghiệp tiếp tục đầu tư số tiền khổng lồ vào R&D.
  • 赤字は数年で巨額に膨れ上がった。
    Tình trạng thâm hụt đã phình to thành con số khổng lồ chỉ trong vài năm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 巨額 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?