Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巨象
[Cự Tượng]
きょぞう
🔊
Danh từ chung
voi khổng lồ
Hán tự
巨
Cự
khổng lồ
象
Tượng
voi; hình dạng