巨編 [Cự Biên]
巨篇 [Cự Thiên]
きょへん
Danh từ chung
tác phẩm (văn học) cực lớn; tác phẩm khổng lồ; phim dài; sử thi
Danh từ chung
tác phẩm (văn học) cực lớn; tác phẩm khổng lồ; phim dài; sử thi