巨大企業 [Cự Đại Xí Nghiệp]

きょだいきぎょう

Danh từ chung

tập đoàn khổng lồ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのだい企業きぎょうのお膝元ひざもとらしく巨大きょだい工場こうじょうならぶ。
Như thể thuộc về một tập đoàn lớn, nơi đây có nhiều nhà máy khổng lồ.