Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左記補足
[Tả Kí Bổ Túc]
さきほそく
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bổ sung sau đây
Hán tự
左
Tả
trái
記
Kí
ghi chép; tường thuật
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày