左耳 [Tả Nhĩ]
ひだりみみ
Danh từ chung
tai trái
JP: 左耳から耳だれが出ます。
VI: Từ tai trái tôi chảy mủ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
左耳に何か入ってしまいました。
Đã có thứ gì đó lọt vào tai trái tôi.