Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左直
[Tả Trực]
さちょく
🔊
Danh từ chung
đường chuyền trái
Hán tự
左
Tả
trái
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa