Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左旋糖
[Tả Toàn Đường]
させんとう
🔊
Danh từ chung
levulose
Hán tự
左
Tả
trái
旋
Toàn
xoay; quay
糖
Đường
đường