左投手 [Tả Đầu Thủ]

ひだりとうしゅ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

người ném bóng tay trái

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはひだり投手とうしゅだ。
Tom là người ném bóng tay trái.