Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左右突出部
[Tả Hữu Đột Xuất Bộ]
さゆうとっしゅつぶ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
kern
Hán tự
左
Tả
trái
右
Hữu
phải
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
出
Xuất
ra ngoài
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí