Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左半身
[Tả Bán Thân]
ひだりはんしん
🔊
Danh từ chung
nửa trái cơ thể
🔗 右半身
Hán tự
左
Tả
trái
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
身
Thân
cơ thể; người