左前になる [Tả Tiền]
ひだりまえになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
đi xuống dốc (ví dụ: cho công việc kinh doanh của một người); gặp khó khăn (về kinh tế)
🔗 左前