Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左のような理由
[Tả Lý Do]
ひだりのようなりゆう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
lý do như sau
Hán tự
左
Tả
trái
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
由
Do
lý do