工芸美術 [Công Vân Mỹ Thuật]
こうげいびじゅつ
Danh từ chung
nghệ thuật ứng dụng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は美術工芸を学校で教えている。
Anh ấy dạy mỹ thuật tại trường học.