Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工船
[Công Thuyền]
こうせん
🔊
Danh từ chung
tàu chế biến
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
船
Thuyền
tàu; thuyền