工法 [Công Pháp]

こうほう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

phương pháp xây dựng

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 工法
  • Cách đọc: こうほう
  • Loại từ: Danh từ chuyên ngành
  • Lĩnh vực: Xây dựng, kỹ thuật, vật liệu, sản xuất
  • Ghi chú: Thường xuất hiện dưới dạng “X工法” đặt trước tên kỹ thuật

2. Ý nghĩa chính

工法 là “phương pháp thi công/kỹ thuật thi công” trong xây dựng và kỹ thuật. Bao gồm cách thức, trình tự, vật liệu, thiết bị để thực hiện một hạng mục.

3. Phân biệt

  • 方法: phương pháp nói chung; 工法 là phương pháp chuyên cho kỹ thuật/thi công.
  • 施工法: gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh khâu thi công tại hiện trường.
  • 方式: kiểu, chế độ; rộng hơn, không chỉ thi công.
  • 工程: công đoạn, tiến trình; khác với “phương pháp”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đặt trước sau: 免震工法 (công pháp cách chấn), 耐震工法, 在来工法, 2×4工法(枠組壁工法), 乾式工法/湿式工法, 現場打ち工法, プレキャスト工法.
  • Mẫu câu: 工法を採用する/比較する/選定する/改良する/標準工法.
  • Ngữ cảnh: hồ sơ thiết kế, biện pháp thi công, thuyết minh kỹ thuật, báo cáo thử nghiệm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
施工法 Đồng nghĩa gần Phương pháp thi công Nhấn mạnh thao tác hiện trường
方法 Liên quan Phương pháp Tổng quát, không chuyên ngành
方式 Liên quan Kiểu, chế độ Khái niệm rộng, không chỉ thi công
工程 Phân biệt Công đoạn Tiến trình chứ không phải phương pháp
在来工法 Đối lập cặp Công pháp truyền thống Thường so với 新工法/2×4工法
新工法 Đối lập cặp Công pháp mới Đối chiếu với 在来工法

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (こう): công, kỹ nghệ, xây dựng.
  • (ほう): pháp, phép tắc, phương pháp.
  • Ghép nghĩa: “phép thi công/kỹ thuật thi công”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lựa chọn 工法, kỹ sư Nhật cân nhắc đồng thời an toàn, chất lượng, tiến độ, chi phí (QCDS) và điều kiện hiện trường. Tên gọi “X工法” thường gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn thi công hoặc bằng sáng chế cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • 地盤改良工法を比較検討する。
    Xem xét so sánh các công pháp cải tạo nền đất.
  • この工法なら工期を短縮できる。
    Với công pháp này có thể rút ngắn thời gian thi công.
  • 免震工法を新庁舎に採用した。
    Đã áp dụng công pháp cách chấn cho trụ sở mới.
  • 在来工法と2×4工法を比較する。
    So sánh công pháp truyền thống và công pháp khung 2×4.
  • 現場打ち工法は品質管理が鍵だ。
    Với công pháp đổ tại chỗ, kiểm soát chất lượng là then chốt.
  • 乾式工法は天候の影響を受けにくい。
    Công pháp khô ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
  • この工法は特許を取得している。
    Công pháp này đã được cấp bằng sáng chế.
  • 橋脚の補強工法を見直す必要がある。
    Cần xem xét lại công pháp gia cường trụ cầu.
  • 標準工法に準拠して施工してください。
    Hãy thi công theo công pháp tiêu chuẩn.
  • 工法導入の効果を実証した。
    Đã chứng minh hiệu quả của việc áp dụng công pháp mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 工法 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?