Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工業用水
[Công Nghiệp Dụng Thủy]
こうぎょうようすい
🔊
Danh từ chung
nước công nghiệp
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
用
Dụng
sử dụng; công việc
水
Thủy
nước