工業生産 [Công Nghiệp Sinh Sản]

こうぎょうせいさん

Danh từ chung

sản xuất công nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

7月しちがつ工業こうぎょう生産せいさん急増きゅうぞうした。
Sản xuất công nghiệp tháng 7 đã tăng vọt.
鋼材こうざい不足ふそくにもかかわらず、工業こうぎょう生産せいさんだかは5%だけ増加ぞうかした。
Mặc dù thiếu hụt vật liệu thép, sản lượng công nghiệp vẫn tăng 5%.