Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工数
[Công Số]
こうすう
🔊
Danh từ chung
khối lượng công việc
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
数
Số
số; sức mạnh