Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工学士
[Công Học Sĩ]
こうがくし
🔊
Danh từ chung
Cử nhân Kỹ thuật
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học
士
Sĩ
quý ông; học giả