Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巡航ミサイル
[Tuần Hàng]
じゅんこうミサイル
🔊
Danh từ chung
tên lửa hành trình
Hán tự
巡
Tuần
tuần tra; đi vòng quanh
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay