巡査部長 [Tuần Tra Bộ Trường]
じゅんさぶちょう
Danh từ chung
trung sĩ cảnh sát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は巡査部長の地位に昇った。
Anh ấy đã được thăng chức lên cấp bậc trưởng phòng cảnh sát.