巡回連絡カード [Tuần Hồi Liên Lạc]
じゅんかいれんらくカード
Danh từ chung
phiếu liên lạc cảnh sát
phiếu liên lạc cảnh sát
Danh từ chung
phiếu liên lạc cảnh sát
phiếu liên lạc cảnh sát