Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
州裁判所
[Châu Tài Phán Sở]
しゅうさいばんしょ
🔊
Danh từ chung
tòa án bang (ở Mỹ, v.v.)
Hán tự
州
Châu
bang; tỉnh
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
所
Sở
nơi; mức độ