州知事 [Châu Tri Sự]

しゅうちじ

Danh từ chung

thống đốc bang

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しゅう知事ちじがテレビにみずか出演しゅつえんした。
Thống đốc bang đã tự mình xuất hiện trên truyền hình.
しゅう知事ちじくろきんをつけました。
Thống đốc bang đã đụng chạm đến tiền bẩn.
しゅう知事ちじ囚人しゅうじんたち自由じゆうにした。
Thống đốc bang đã trả tự do cho các tù nhân.
かれ勇気ゆうきしてニューヨークしゅう知事ちじたずねてった。
Anh ấy đã lấy hết can đảm để đến gặp Thống đốc bang New York.
かれ四年よんねんまえしゅう知事ちじ選挙せんきょ立候補りっこうほした。
Bốn năm trước, anh ấy đã ra tranh cử chức thống đốc bang.