Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
州歌
[Châu Ca]
しゅうか
🔊
Danh từ chung
bài hát bang
Hán tự
州
Châu
bang; tỉnh
歌
Ca
bài hát; hát