Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
州憲法
[Châu Hiến Pháp]
しゅうけんぽう
🔊
Danh từ chung
hiến pháp bang (ví dụ ở Mỹ)
Hán tự
州
Châu
bang; tỉnh
憲
Hiến
hiến pháp; luật
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống